đuôi nheo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần vải hình tam giác, thường nhọn và dài, ở cuối một lá cờ hoặc dùng làm cờ hiệu nhỏ: "đuôi nheo" chỉ phần đuôi cờ có hình dáng nhọn và thường xẻ ra, hoặc một loại cờ nhỏ có hình dạng như vậy, thường dùng để trang trí hoặc làm tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cột cờ trang trí nhiều cờ đuôi nheo đủ màu sắc.
- Lá cờ tổ quốc có phần đuôi nheo bay phấp phới trong gió.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cờ đuôi nheo": một loại cờ có hình tam giác dài và nhọn, thường dùng trong các dịp lễ hội, trang trí hoặc làm cờ hiệu trên tàu thuyền, công trình.
- Hội chợ được trang hoàng rực rỡ với hàng trăm lá cờ đuôi nheo.
Biến thể và từ gần giống
- Cờ hiệu: cờ dùng để ra hiệu, thông báo.
- Cờ trang trí: cờ chủ yếu dùng để làm đẹp, tăng thêm không khí lễ hội.
Từ đồng nghĩa
- Cờ pennant: (từ mượn) chỉ loại cờ hình tam giác dài, nhọn.
- Cờ hiệu tam giác.
Thành ngữ liên quan
- "Treo cờ đuôi nheo": (thành ngữ ít dùng) có thể ám chỉ việc trang hoàng, bày biện cho có không khí, hoặc một cách nói ví von về việc làm cho có hình thức bên ngoài.
- Cửa hàng mới khai trương treo cờ đuôi nheo khắp nơi.